Chương 163
Chương 163/185
Cô ta giống cô gái trẻ kia ở chỗ khi trò chuyện, trên má sẽ hiện ra hai lúm đồng tiền nhỏ xinh, rất đáng yêu.
Tiếu Tiêu tự biết chuyện này thật hoang đường, kể ra chắc chẳng ai tin. Chỉ mình cô biết việc cô đã ngồi trong xe cùng vị thiếu gia kia suốt ba, bốn tiếng đồng hồ trên đường phố, sau đó mới lọt vào mắt xanh của anh ta.
Hơn nữa, còn một chuyện khác mà hẳn là nếu nói ra cũng chẳng ai tin nổi, đó là cô và Lăng Khoan thậm chí còn chưa từng trao nhau một nụ hôn.
Sau khi về Bắc Kinh đã lâu, Tiếu Tiêu không trở về ký túc xá của công ty mà ở hẳn tại phòng khách sạn của Lăng Khoan.
Lăng Khoan vốn ưa sự náo nhiệt, những khi rảnh rỗi anh ta thường xuyên tụ tập bạn bè để ăn chơi ca hát thâu đêm suốt sáng.
Còn về Tiếu Tiêu, cô không hề có ý định gắn bó lâu dài với anh ta, cũng tự ý thức được mối quan hệ này sẽ chẳng kéo dài nên cô chẳng kiêng nể gì. Lăng Khoan thích ăn chơi, cô liền chiều theo anh ta, không những thế còn chủ động nhắn tin rủ rê đám chị em người mẫu cùng tham gia để làm anh ta vui lòng.
thinks
The user wants me to rewrite a Vietnamese text chunk.
I need to:
- Change the writing style (phrasing, sentence structure, vocabulary).
- Preserve the original meaning, plot, characters, dialogue, and sequence of events.
- Maintain a similar word count.
- Output only the rewritten Vietnamese text.
Let's break down the original text and plan the changes.
**Original text analysis:**
1. "Đến khi nhìn thấy Nhậm Hoài Tây trước cửa phòng, Tiếu Tiêu ngỡ ngàng. Qua một lát, Tiếu Tiêu giận dữ giậm chân: “Sao anh lại ở đây? Anh tới đây làm gì?”"
* `ngỡ ngàng` -> surprised, dumbfounded. Can use `sững sờ`, `choáng váng`.
* `Qua một lát` -> After a moment. Can use `Sau giây lát`, `Đôi phút sau`.
* `giận dữ giậm chân` -> stomped angrily. Can use `bực bội dậm chân`, `đạp chân cái rầm`.
* `Sao anh lại ở đây? Anh tới đây làm gì?` -> Why are you here? What are you doing here? Can rephrase to be more assertive/questioning.
2. "Nhậm Hoài Tây giơ điện thoại lên: “Cô nhắn tin bảo tôi tới mà.”"
* `giơ điện thoại lên` -> raised his phone. Can use `đưa điện thoại ra`, `chỉ vào điện thoại`.
* `Cô nhắn tin bảo tôi tới mà` -> You texted me to come. Can rephrase slightly.
3. "Tiếu Tiêu giật mình, có lẽ là lúc gửi tin nhắn, cô đã bất cẩn gửi nhầm cho anh ta, cô hét lên: “Tôi viết là ‘Các chị em’, anh là chị hay em?”"
* `giật mình` -> startled. Can use `khựng lại`, `bất chợt nhận ra`.
* `bất cẩn gửi nhầm` -> carelessly sent to the wrong person. Can use `lỡ tay gửi nhầm`, `sơ suất nhầm địa chỉ`.
* `hét lên` -> yelled. Can use `buột miệng thốt`, `lớn tiếng hỏi`.
* `anh là chị hay em?` -> are you a sister or a brother? (rhetorical, implying he's not one of the girls).
4. "Nhậm Hoài Tây đẩy Tiếu Tiêu ra xa: “Tôi muốn uống rượu, cho tôi uống một chút cũng không được à?”"
* `đẩy Tiếu Tiêu ra xa` -> pushed Xiao Xiao away. Can use `gạt Tiếu Tiêu sang một bên`, `khẽ đẩy cô ấy`.
* `cho tôi uống một chút cũng không được à?` -> can't I have a little drink? Can be more demanding.
5. "Tất nhiên không được!"
* `Tất nhiên không được!` -> Of course not! Emphasize the strong refusal.
6. "“Anh muốn chết nhưng tôi vẫn còn thích sống lắm!” Tiếu Tiêu không muốn bị vạ lây, “Nếu Hạ Thanh Thời biết tôi gọi anh tới đây, chị ấy lột da tôi mất!”"
* `Anh muốn chết nhưng tôi vẫn còn thích sống lắm!` -> You want to die but I still like living! Can be more vivid.
* `không muốn bị vạ lây` -> doesn't want to be implicated. Can use `tránh dính líu`, `sợ liên lụy`.
* `lột da tôi mất!` -> will skin me alive! Can use `xé xác tôi ra`, `không tha cho tôi đâu`.
7. "Nhậm Hoài Tây mềm mỏng: “Coi như cô tội nghiệp cho tôi đi, được không?”"
* `mềm mỏng` -> softly, gently. Can use `xuống giọng`, `dịu giọng`.
* `Coi như cô tội nghiệp cho tôi đi` -> Consider pitying me. Can be more pleading.
8. "“Không được!” Tiếu Tiêu kiên quyết, sau đó phát hiện sự thật. Cô nàng nhìn Nhậm Hoài Tây: “Đừng nói là xem vợ chồng người ta tình cảm trong chương trình thực tế rồi đau lòng đó nhé?”"
* `kiên quyết` -> firm, resolute. Can use `nhất quyết`, `tỏ vẻ không nhân nhượng`.
* `phát hiện sự thật` -> discovered the truth. Can use `chợt nhận ra điều gì đó`, `vỡ lẽ ra`.
* `Cô nàng nhìn Nhậm Hoài Tây` -> She looked at Ren Huai Xi. Can use `Cô đưa mắt nhìn anh ta`.
* `Đừng nói là xem vợ chồng người ta tình cảm trong chương trình thực tế rồi đau lòng đó nhé?` -> Don't tell me you watched couples being affectionate on the reality show and got heartbroken, right? Can be more sarcastic/probing.
9. "Nhậm Hoài Tây quát: “Cô câm miệng cho tôi!”"
* `quát` -> yelled, roared. Can use `gắt gỏng`, `hầm hè`.
* `Cô câm miệng cho tôi!` -> Shut up! Can use `Im ngay!`, `Đừng nói nữa!`.
10. "Tiếu Tiêu không hề nổi giận trước phản ứng của anh ta mà chỉ tay ra hướng thang máy, nhẹ nhàng dỗ dành: “Được rồi, được rồi, anh mau về đi, tôi gọi xe cho anh.”"
* `không hề nổi giận` -> not angry at all. Can use `không hề bực tức`, `không mảy may khó chịu`.
* `chỉ tay ra hướng thang máy` -> pointed towards the elevator. Can use `hướng tay về phía thang máy`.
* `nhẹ nhàng dỗ dành` -> gently coaxed. Can use `dịu giọng khuyên nhủ`, `nhẹ nhàng trấn an`.
* `Được rồi, được rồi, anh mau về đi, tôi gọi xe cho anh.` -> All right, all right, you go home now, I'll call a taxi for you.
11. "“Sao cô hẹp hòi thế?” Nhậm Hoài Tây kiên quyết hôm nay phải ở đây uống rượu khiến Tiếu Tiêu hết sức mệt mỏi."
* `hẹp hòi` -> narrow-minded, stingy. Can use `keo kiệt`, `ích kỷ`.
* `kiên quyết hôm nay phải ở đây uống rượu` -> insisted on drinking here today. Can use `nhất định phải uống rượu ở đây hôm nay`, `khăng khăng đòi nhậu nhẹt`.
* `khiến Tiếu Tiêu hết sức mệt mỏi` -> made Xiao Xiao very tired. Can use `làm Tiếu Tiêu ngao ngán`, `khiến cô vô cùng bế tắc`.
12. "Trong khi hai người cự cãi, cánh cửa phòng ở đằng sau mở ra, bên trong truyền đến tiếng nhạc đinh tai nhức óc, sau đó Lăng Khoan đi ra ngoài."
* `cự cãi` -> arguing. Can use `đôi co`, `tranh luận`.
* `truyền đến tiếng nhạc đinh tai nhức óc` -> deafening music came from inside. Can use `âm thanh chói tai vọng ra`, `tiếng nhạc ồn ào văng vẳng`.
* `sau đó Lăng Khoan đi ra ngoài` -> then Ling Kuan came out.
13. "Thấy hai người, gương mặt anh ta vẫn không có chút biểu cảm nào, thản nhiên nói: “Ở trong vui lắm, đứng ngoài này làm gì?”"
* `không có chút biểu cảm nào` -> no expression at all. Can use `vẫn vô cảm`, `mặt không biến sắc`.
* `thản nhiên nói` -> nonchalantly said. Can use `bình thản cất lời`.
* `Ở trong vui lắm, đứng ngoài này làm gì?` -> It's fun inside, why are you standing out here? Can be more casual.
14. "Nói xong, anh ta đi lướt qua hai người, tiến về thang máy."
* `đi lướt qua hai người` -> walked past them. Can use `sượt qua họ`.
* `tiến về thang máy` -> headed towards the elevator. Can use `bước về phía thang máy`.
15. "Tiếu Tiêu biết anh ta lấy cớ đi mua thuốc nhưng thật ra là xuống lầu hóng gió nên lập tức đi theo, “Em đi cùng anh.”"
* `lấy cớ đi mua thuốc` -> used the excuse of buying medicine. Can use `vin vào cớ mua thuốc`.
